Anh - Việt

Bản dịch của từ Độ dày trong tiếng Trung

độ dày

Danh từ

độ dày (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng cách từ mặt ngoài này đến mặt ngoài kia của một vật thể theo chiều vuông góc với bề mặt đó

厚度

Khoảng cách từ mặt ngoài này đến mặt ngoài kia của một vật thể theo chiều vuông góc với bề mặt đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh