ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
béo phệ
Trên trang này
肥胖的肚子
béo và có bụng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phệ
potbellied · paunchy
bụng phệ
potbelly
paunchy