Anh - Việt
phệ
Tính từ
phệ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng để tả bụng to và xệ xuống vì béo.
肚子大而下垂的样子。
Dùng để tả bụng to và xệ xuống vì béo.
Ví dụ
他因为很少运动,大腹便便。【】Ông ấy có cái bụng phệ vì ít vận động.
那位大叔挺着大肚子,走路很慢。【】Bác ấy béo phệ nên đi lại khá chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phệ (Adjective)
Danh từ + phệTính từ + phệphệ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
啤酒肚 bụng phệ | 多年坐办公室后,他的肚子已经凸起来了。 Sau nhiều năm ngồi văn phòng, ông ấy đã có cái bụng phệ. |