Anh - Việt
bị chặn
Động từ
bị chặn (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị ngăn cản, không cho tiếp tục hoặc đi qua được.
被阻挡或封住,无法通过或继续进行。
Bị ngăn cản, không cho tiếp tục hoặc đi qua được.
Ví dụ
今天下午,由于洪水,进村的路被阻断了。【】Chiều nay, đường vào làng bị chặn vì nước lũ.
周一早上,地铁站入口被堵住了。【】Sáng thứ Hai, lối vào ga tàu điện bị chặn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị chặn (Verb)
Danh từ + bị chặnbị chặn + Giới từbị chặn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被堵的道路 đường bị chặn | 由于发生事故,道路被完全堵住了。 Đường bị chặn hoàn toàn vì tai nạn. |
被封锁的账户 tài khoản bị chặn | 多次登录失败后,账户被冻结了。 Tài khoản bị chặn sau nhiều lần đăng nhập sai. |
被屏蔽的网站 trang web bị chặn | 该网站在许多国家被屏蔽。 Trang web này bị chặn ở nhiều quốc gia. |