Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngăn chặn trong tiếng Trung

ngăn chặn

Động từ

ngăn chặn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho điều xấu, nguy hiểm hoặc không mong muốn không xảy ra hay không tiếp diễn.

阻止坏事、危险或不希望的事情发生或继续。

Làm cho điều xấu, nguy hiểm hoặc không mong muốn không xảy ra hay không tiếp diễn.

Ví dụ
口罩有助于防止病毒传播。【】Khẩu trang giúp ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.
警察阻止了小偷离开商店。【】Cảnh sát đã ngăn chặn kẻ trộm chạy khỏi cửa hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngăn chặn (Verb)

Trạng từ + ngăn chặnngăn chặn + Danh từ
Kết hợp từ của ngăn chặn
Collocation
Ví dụ

及时阻止某事

kịp thời ngăn chặn

保安及时阻止了火势蔓延。

Nhân viên bảo vệ đã kịp thời ngăn chặn vụ cháy.

Video ngữ cảnh