Anh - Việt
bị chắn
Động từ
bị chắn (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái bị vật khác che lại hoặc ngăn cản, không cho đi qua hoặc không nhìn thấy được.
被东西挡住或阻拦,无法通过或看见。
Ở trạng thái bị vật khác che lại hoặc ngăn cản, không cho đi qua hoặc không nhìn thấy được.
Ví dụ
校门口被一辆卡车挡住了。【】Lối vào trường bị chắn bởi một chiếc xe tải.
我的视线被一棵大树挡住了。【】Tầm nhìn của tôi bị chắn bởi cái cây lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị chắn (Verb)
Danh từ + bị chắnbị chắn + Danh từbị chắn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
道路被堵住 đường bị chắn | 道路被堵住了,所以我们只好绕路。 Con đường bị chắn nên chúng tôi phải đi vòng. |
视线被遮挡 tầm nhìn bị chắn | 视线被路边的大树挡住了。 Tầm nhìn bị chắn bởi những cái cây lớn bên đường. |
出口被堵住 lối thoát bị chắn | 出口被堵住了,大家只好另找出路。 Lối thoát bị chắn nên mọi người phải tìm đường khác. |