Anh - Việt

Bản dịch của từ Tấm chắn trong tiếng Trung

tấm chắn

Danh từ

tấm chắn (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật để che

屏障

vật để che

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh