bị co
Động từ
bị co (Động từ)
Nghĩa 01 · Thu nhỏ lại về kích thước hoặc hình dạng do tác động của lực hoặc nhiệt độ.
因受力或温度影响而变小或变形。
Thu nhỏ lại về kích thước hoặc hình dạng do tác động của lực hoặc nhiệt độ.
Ví dụ
这件毛衣洗后缩水了。【】Chiếc áo len này bị co lại sau khi giặt.
天气太干燥时,木板会收缩。【】Miếng gỗ bị co lại khi trời quá khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cơ bị co thắt đột ngột, gây đau nhức không tự chủ.
肌肉突然不自主地收缩、抽动,引起疼痛。
Cơ bị co thắt đột ngột, gây đau nhức không tự chủ.
Ví dụ
他游泳时腿突然抽筋了。【】Chân anh ấy bị co đột ngột khi đang bơi.
我的小腿整晚都抽筋。【】Bắp chân tôi bị co cứng suốt đêm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị co (Verb)
Danh từ + bị co
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
羊毛衫洗后缩水 áo len bị co sau khi giặt | 那件羊毛衫洗后缩水了,现在我穿不了了。 Chiếc áo len bị co sau khi giặt nên giờ tôi không mặc được nữa. |
肌肉抽筋 cơ bị co thắt | 跑步后,我的小腿肌肉抽筋了。 Sau khi chạy, cơ bị co thắt ở bắp chân tôi. |
金属冷却时会收缩 kim loại bị co lại khi nguội | 金属冷却时会收缩,所以设计时要考虑这一点。 Kim loại bị co lại khi nguội nên cần tính đến khi thiết kế. |
面部肌肉抽搐 cơ mặt bị co giật | 压力大时,面部肌肉会抽搐,让我很不舒服。 Khi căng thẳng, cơ mặt bị co giật khiến tôi rất khó chịu. |