Anh - Việt

Bản dịch của từ Co rút trong tiếng Trung

co rút

Tính từ

co rút (Tính từ)

Nghĩa 01 · làm nhỏ, hẹp lại

缩小

làm nhỏ, hẹp lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh