Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị giấu giếm trong tiếng Trung

bị giấu giếm

Động từ

bị giấu giếm (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị che giấu, không để người khác biết hoặc không để lộ ra ngoài.

被隐藏或保密,不让别人看到或知道。

Bị che giấu, không để người khác biết hoặc không để lộ ra ngoài.

Ví dụ
真相多年来一直被隐瞒。【】Sự thật đã bị giấu giếm suốt nhiều năm.
那笔债务被瞒着家人。【】Khoản nợ đó bị giấu giếm khỏi gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị giấu giếm (Verb)

Danh từ + bị giấu giếmbị giấu giếm + Trạng từ
Kết hợp từ của bị giấu giếm
Collocation
Ví dụ

被隐藏的真相

sự thật bị giấu giếm

最终,被隐藏的真相大白于天下。

Cuối cùng, sự thật bị giấu giếm đã được phơi bày.

未申报的资产

tài sản bị giấu giếm

税务机关发现了未申报的海外资产。

Cơ quan thuế phát hiện tài sản bị giấu giếm ở nước ngoài.

被掩盖的丑闻

vụ bê bối bị giấu giếm

媒体挖出了2010年被掩盖的丑闻。

Báo chí đã đào lại vụ bê bối bị giấu giếm từ năm 2010.

被隐瞒的信息

thông tin bị giấu giếm

员工指控被隐瞒的信息造成了严重后果。

Nhân viên tố cáo rằng thông tin bị giấu giếm đã gây hậu quả nghiêm trọng.

秘密的恋情

tình yêu bị giấu giếm

他们多年来保持着一段秘密恋情。

Họ có một tình yêu bị giấu giếm suốt nhiều năm.

Video ngữ cảnh