Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỗ ẩn giấu trong tiếng Trung

chỗ ẩn giấu

Danh từ

chỗ ẩn giấu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi hoặc vị trí dùng để giấu, cất giữ không cho người khác tìm thấy.

隐藏的地方

Nơi hoặc vị trí dùng để giấu, cất giữ không cho người khác tìm thấy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh