Anh - Việt
giấu
Động từ
giấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Để hoặc đặt ở chỗ kín để người khác không thấy hoặc không tìm được.
放在隐蔽处,不让别人看见或找到。
Để hoặc đặt ở chỗ kín để người khác không thấy hoặc không tìm được.
Ví dụ
我把钥匙藏在花盆下面。【】Tôi giấu chìa khóa dưới chậu cây.
女孩把信藏在抽屉里。【】Cô bé giấu bức thư trong ngăn kéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không cho người khác biết điều mình nghĩ, cảm thấy hoặc đã làm.
不让别人知道自己的想法、感受或做过的事。
Không cho người khác biết điều mình nghĩ, cảm thấy hoặc đã làm.
Ví dụ
他把悲伤藏在笑容背后。【】Anh ấy giấu nỗi buồn sau nụ cười.
别对父母隐瞒这件事。【】Đừng giấu chuyện này với bố mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giấu (Verb)
giấu + Danh từgiấu + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
隐藏感情 giấu cảm xúc | 听到那个消息时,她试图隐藏自己的感情。 Cô ấy cố giấu cảm xúc khi nghe tin đó. |
藏钱 giấu tiền | 他把钱藏在一个旧盒子里。 Anh ấy giấu tiền trong một chiếc hộp cũ. |
保守秘密 giấu bí mật | 你能帮我保守这个秘密吗? Bạn có thể giấu bí mật này giúp tôi không? |
隐瞒真相 giấu sự thật | 你不能永远隐瞒真相。 Bạn không thể giấu sự thật mãi được. |
遮住脸 giấu mặt | 小女孩躲在妈妈身后,遮住了脸。 Cô bé giấu mặt sau lưng mẹ. |