Anh - Việt

Bản dịch của từ Bí mật trong tiếng Trung

bí mật

Tính từDanh từ

bí mật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được giữ kín, không để người ngoài biết.

保密的,不让外人知道的。

Được giữ kín, không để người ngoài biết.

Ví dụ
秘密信息不得发布到网上。【】Thông tin bí mật không được đăng lên mạng.
这是公司的机密文件。【】Đây là tài liệu bí mật của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí mật (Adjective)

Danh từ + bí mậtĐộng từ + bí mật
Kết hợp từ của bí mật
Collocation
Ví dụ

机密信息

thông tin bí mật

员工不得向外部人员分享机密信息。

Nhân viên không được chia sẻ thông tin bí mật với bên ngoài.

秘密会议

cuộc họp bí mật

他们昨晚举行了一次秘密会议。

Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật vào tối qua.

秘密行动

hoạt động bí mật

警方正在进行一项秘密行动。

Cảnh sát đang tiến hành một hoạt động bí mật.

秘密计划

kế hoạch bí mật

没人知道她的秘密计划。

Không ai biết về kế hoạch bí mật của cô ấy.

秘密武器

vũ khí bí mật

沟通能力是他的秘密武器。

Kỹ năng giao tiếp là vũ khí bí mật của anh ấy.

bí mật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều được giữ kín, không muốn người khác biết.

不想让别人知道的事情或信息。

Điều được giữ kín, không muốn người khác biết.

Ví dụ
兰告诉了我一个关于她家的秘密。【】Lan đã kể cho tôi một bí mật về gia đình cô ấy.
这个设计是实验室的机密信息。【】Thiết kế này là bí mật của phòng thí nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điều chưa được biết hoặc chưa giải thích được.

尚未被发现或无法解释的事物。

Điều chưa được biết hoặc chưa giải thích được.

Ví dụ
宇宙仍有许多未被发现的奥秘。【】Vũ trụ vẫn còn nhiều bí mật chưa được khám phá.
大自然的奥秘总是让科学家感到好奇。【】Bí mật của tự nhiên luôn làm các nhà khoa học tò mò.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí mật (Noun)

Số lượng + bí mậtbí mật + Danh từĐộng từ + bí mật
Kết hợp từ của bí mật
Collocation
Ví dụ

一个秘密

một bí mật

我有一个秘密想告诉你。

Tôi có một bí mật muốn kể với bạn.

Video ngữ cảnh