Anh - Việt

Bản dịch của từ Bìa cứng trong tiếng Trung

bìa cứng

Danh từ

bìa cứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại giấy dày và cứng, thường dùng để làm hộp hoặc tấm lót bảo vệ đồ vật.

一种厚而硬的纸板,常用来做盒子或包装衬板。

Loại giấy dày và cứng, thường dùng để làm hộp hoặc tấm lót bảo vệ đồ vật.

Ví dụ
我们用硬纸板做了一个礼盒。【】Chúng tôi dùng bìa cứng để làm hộp quà.
你能把硬纸板剪成圆形吗?【】Bạn có thể cắt bìa cứng thành hình tròn không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần vỏ ngoài của sách được làm cứng, không phải bìa mềm.

用硬质材料制成的书籍封面,与平装相对。

Phần vỏ ngoài của sách được làm cứng, không phải bìa mềm.

Ví dụ
这本书的精装封面很漂亮。【】Cuốn sách này có bìa cứng rất đẹp.
我喜欢买精装书,因为它们更耐用。【】Tôi thích mua sách có bìa cứng vì nó bền hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bìa cứng (Noun)

Danh từ + bìa cứngĐộng từ + bìa cứng
Kết hợp từ của bìa cứng
Collocation
Ví dụ

硬纸板盒子

hộp bìa cứng

他把书装进一个硬纸板箱里搬家。

Anh ấy xếp sách vào một hộp bìa cứng để chuyển nhà.

硬纸板纸箱

thùng bìa cứng

硬纸板纸箱整齐地堆放在仓库里。

Các thùng bìa cứng được xếp gọn trong kho.

精装书

sách bìa cứng

我更喜欢买精装书,因为它们更耐用。

Tôi thích mua sách bìa cứng vì giữ được lâu hơn.

Video ngữ cảnh