Anh - Việt

Bản dịch của từ Bìa mềm trong tiếng Trung

bìa mềm

Danh từ

bìa mềm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại bìa sách làm bằng giấy hoặc vật liệu dẻo, mềm hơn bìa cứng.

用纸或柔韧材料制成的书籍封面,比硬封面柔软。

Loại bìa sách làm bằng giấy hoặc vật liệu dẻo, mềm hơn bìa cứng.

Ví dụ
这本小说是软皮封面,所以很轻,便于携带。【】Cuốn tiểu thuyết này có bìa mềm nên nhẹ và dễ mang theo.
我喜欢软皮封面,因为它好拿,而且更便宜。【】Tôi thích bìa mềm vì nó dễ cầm và giá rẻ hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sách được đóng bằng bìa mềm, thường nhẹ và rẻ hơn sách bìa cứng.

用软质封面装订的书,通常比精装书轻便、便宜。

Sách được đóng bằng bìa mềm, thường nhẹ và rẻ hơn sách bìa cứng.

Ví dụ
这本平装书只要两万越盾。【】Cuốn sách bìa mềm này chỉ có giá hai mươi nghìn đồng.
我买平装书,因为它轻,上学时容易带。【】Tôi mua sách bìa mềm vì nó nhẹ và dễ mang theo khi đi học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bìa mềm (Noun)

Danh từ + bìa mềmTừ đi kèm + bìa mềmĐộng từ + bìa mềm
Kết hợp từ của bìa mềm
Collocation
Ví dụ

平装书

sách bìa mềm

我在书店买了一本平装书。

Tôi mua một cuốn sách bìa mềm ở hiệu sách.

平装版

phiên bản bìa mềm

这部小说刚出了平装版。

Cuốn tiểu thuyết này vừa có phiên bản bìa mềm.

平装小说

tiểu thuyết bìa mềm

他喜欢在火车上读平装小说。

Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bìa mềm trên tàu điện.

软皮版

bản bìa mềm

出版社下个月将推出软皮版。

Nhà xuất bản sẽ phát hành bản bìa mềm vào tháng sau.