Anh - Việt
bìa
Danh từ
bìa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tờ giấy dày hoặc tấm bìa cứng bọc ngoài quyển sách, quyển vở để bảo vệ ruột sách.
包在书本或本子外面的硬纸或纸板,用来保护内页。
Tờ giấy dày hoặc tấm bìa cứng bọc ngoài quyển sách, quyển vở để bảo vệ ruột sách.
Ví dụ
这本书的封面很漂亮。【】Bìa sách này màu xanh rất đẹp.
我给笔记本换了新封面。【】Tôi dán bìa mới cho quyển vở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lớp vỏ ngoài cùng của thân cây gỗ, thường được lột bỏ khi chế biến gỗ.
树木最外层的硬皮。
Lớp vỏ ngoài cùng của thân cây gỗ, thường được lột bỏ khi chế biến gỗ.
Ví dụ
树皮可以保护树干免受昆虫侵害。【】Bìa cây bảo vệ thân cây khỏi côn trùng.
人们在锯木前先剥掉原木的树皮。【】Người ta lột bìa cây trước khi xẻ gỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần rìa hoặc mép ngoài cùng của một vật.
物体最外侧的边缘或沿边。
Phần rìa hoặc mép ngoài cùng của một vật.
Ví dụ
书的边缘已经卷起。【】Bìa của cuốn sách bị quăn mép.
为了安全,请让手远离桌子边缘。【】Hãy giữ tay cách xa bìa bàn cho an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bìa (Noun)
Danh từ + bìabìa + Danh từbìa + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
封面页 trang bìa | 书名印在封面页上。 Tên sách được in ở trang bìa. |