Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến đổi trong tiếng Trung

biến đổi

Động từDanh từ

biến đổi (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi hoặc làm cho trở nên khác trước, thường theo hướng rõ rệt.

改变或使变得与以前不同,通常较明显。

Thay đổi hoặc làm cho trở nên khác trước, thường theo hướng rõ rệt.

Ví dụ
科技正在改变我们的工作方式。【】Công nghệ đang biến đổi cách chúng ta làm việc.
这座城市在过去十年里变化很大。【】Thành phố đã biến đổi rất nhiều trong mười năm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến đổi (Verb)

biến đổi + Danh từbiến đổi + Giới từbiến đổi + Tính từ
Kết hợp từ của biến đổi
Collocation
Ví dụ

气候变化

biến đổi khí hậu

气候变化正在引发更多极端天气事件。

Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan.

进行基因改造

biến đổi gen

科学家对农作物进行基因改造,使其更能抵抗害虫。

Các nhà khoa học biến đổi gen của cây để tăng khả năng chống sâu bệnh.

biến đổi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự thay đổi rõ rệt so với trước.

与以前相比明显的变化。

Sự thay đổi rõ rệt so với trước.

Ví dụ
气候变化造成许多严重问题。【】Biến đổi khí hậu gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng.
这种转变让他们的生活变得更好。【】Sự biến đổi này đã làm cuộc sống của họ tốt hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến đổi (Noun)

Danh từ + biến đổibiến đổi + Danh từbiến đổi + Giới từbiến đổi + Tính từ
Kết hợp từ của biến đổi
Collocation
Ví dụ

转变过程

quá trình biến đổi

这个转变过程可能需要很多年。

Quá trình biến đổi này có thể mất nhiều năm.

Video ngữ cảnh