Anh - Việt
sự biến đổi
Danh từ
sự biến đổi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình hoặc kết quả thay đổi về hình thức, tính chất hoặc trạng thái.
在形式、性质或状态上的改变过程或结果。
Quá trình hoặc kết quả thay đổi về hình thức, tính chất hoặc trạng thái.
Ví dụ
天气的变化可能会影响这次旅行。【】Sự biến đổi của thời tiết có thể ảnh hưởng đến chuyến đi.
这座城市在过去十年中经历了巨大的转变。【】Thành phố đã trải qua sự biến đổi lớn trong mười năm qua.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự biến đổi (Noun)
sự biến đổi + Danh từsự biến đổi + Giới từsự biến đổi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
气候变化 sự biến đổi khí hậu | 气候变化正使天气变得更加极端。 Sự biến đổi khí hậu đang làm thời tiết trở nên khắc nghiệt hơn. |