biệt phái
biệt phái (Động từ)
Nghĩa 01 · Cử cán bộ đến làm việc tạm thời ở nơi khác, với nhiệm vụ không thuộc quyền quản lý trực tiếp của cơ quan cũ.
临时派往其他单位工作,通常不归原单位管理。
Cử cán bộ đến làm việc tạm thời ở nơi khác, với nhiệm vụ không thuộc quyền quản lý trực tiếp của cơ quan cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biệt phái (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
借调期 thời gian biệt phái | 在借调期间,他仍由原单位发工资。 Trong thời gian biệt phái, anh vẫn nhận lương từ cơ quan cũ. |
借调申请 đơn xin biệt phái | 她已提交调往新部门的借调申请。 Cô ấy đã nộp đơn xin biệt phái sang bộ phận mới. |
biệt phái (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quan điểm đối lập với số đông, tách ra lập phái riêng trong một đảng hoặc tổ chức vì bất đồng chủ trương, thường mang nghĩa xấu.
与多数人观点相左并脱离出去另立派别的,常含贬义。
Có quan điểm đối lập với số đông, tách ra lập phái riêng trong một đảng hoặc tổ chức vì bất đồng chủ trương, thường mang nghĩa xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biệt phái (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分裂派别 nhóm biệt phái | 会议后,一个分裂派系成立了新党。 Một nhóm biệt phái đã thành lập đảng mới sau cuộc họp. |
分裂派系 phe biệt phái | 分裂派系宣布退出联盟。 Các phe biệt phái tuyên bố sẽ rời khỏi liên minh. |
持异见的成员 thành viên biệt phái | 他是被开除出党的持异见成员。 Ông ấy là thành viên biệt phái bị khai trừ khỏi đảng. |
分裂派领袖 thủ lĩnh biệt phái | 一位分裂派领袖带头脱离了该党。 Một thủ lĩnh biệt phái đã dẫn đầu cuộc tách khỏi đảng. |