Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình tưới trong tiếng Trung

bình tưới

Danh từ

bình tưới (Danh từ)

Nghĩa 01 · thùng chứa nước bằng sắt, có vòi hình gương sen, để tưới cây

浇水壶

thùng chứa nước bằng sắt, có vòi hình gương sen, để tưới cây

Ví dụ
我买了一个新的浇水壶给我的花。【】Tôi mua một bình tưới mới cho cây của tôi.
他没有带浇水壶去花园。【】Anh ấy không mang bình tưới đến vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh