Anh - Việt
tưới
Động từ
tưới (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổ nước hoặc phun nước lên cây, cỏ hay đất để làm chúng ướt và đủ nước.
给植物或土地浇水,使其湿润。
Đổ nước hoặc phun nước lên cây, cỏ hay đất để làm chúng ướt và đủ nước.
Ví dụ
我每天早上给院子里的植物浇水。【】Mỗi sáng tôi tưới cây trong vườn.
睡觉前记得给蔬菜浇水哦。【】Bạn nhớ tưới rau trước khi đi ngủ nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dẫn nước vào đồng ruộng hoặc vườn cây bằng kênh, ống để cây có đủ nước phát triển.
通过水渠或管道把水引入田地或园地,供作物生长。
Dẫn nước vào đồng ruộng hoặc vườn cây bằng kênh, ống để cây có đủ nước phát triển.
Ví dụ
农民用运河里的水灌溉稻田。【】Nông dân tưới ruộng lúa bằng nước từ kênh.
这套管道系统可以自动为橙园灌溉。【】Hệ thống ống này giúp tưới vườn cam tự động.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tưới (Verb)
Danh từ + tướitưới + Danh từtưới + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灌溉系统 hệ thống tưới | 农场刚刚安装了一套滴灌系统。 Trang trại vừa lắp đặt một hệ thống tưới nhỏ giọt. |