Anh - Việt

Bản dịch của từ Việc tưới tiêu trong tiếng Trung

việc tưới tiêu

Danh từ

việc tưới tiêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công việc làm cho cây cối có đủ nước bằng cách dẫn nước hoặc rảy nước lên ruộng vườn, đồng ruộng

灌溉植物

Công việc làm cho cây cối có đủ nước bằng cách dẫn nước hoặc rảy nước lên ruộng vườn, đồng ruộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh