Anh - Việt

Bản dịch của từ Bịp bợm trong tiếng Trung

bịp bợm

Tính từ

bịp bợm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính xảo trá, hay lừa dối người khác để trục lợi cho bản thân.

用欺骗手段迷惑人、为自己谋利的。

Có tính xảo trá, hay lừa dối người khác để trục lợi cho bản thân.

Ví dụ
他是个狡诈的人,常骗别人的钱。【】Anh ta là người bịp bợm, hay lừa tiền của người khác.
别相信他的承诺,他非常骗人。【】Đừng tin lời hứa của hắn, hắn rất bịp bợm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bịp bợm (Adjective)

Danh từ + bịp bợm
Kết hợp từ của bịp bợm
Collocation
Ví dụ

奸诈的骗子

kẻ bịp bợm

他是一个专门骗老人钱财的奸诈骗子。

Anh ta là một kẻ bịp bợm chuyên lừa tiền người già.

骗人的把戏

trò bịp bợm

那只是一场骗取游客钱财的骗人把戏。

Đó chỉ là một trò bịp bợm để moi tiền của khách du lịch.

欺骗性的手段

thủ đoạn bịp bợm

这家公司用欺骗性的手段诱骗客户签合同。

Công ty đó dùng thủ đoạn bịp bợm để lừa khách hàng ký hợp đồng.

狡诈的伎俩

chiêu trò bịp bợm

他那些狡诈的伎俩终于被揭穿了。

Những chiêu trò bịp bợm của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.

虚假的承诺

lời hứa bịp bợm

他那些虚假的承诺让许多人失去了信任。

Những lời hứa bịp bợm của ông ta khiến nhiều người mất niềm tin.

Video ngữ cảnh