Anh - Việt

Bản dịch của từ Trò bịp bợm trong tiếng Trung

trò bịp bợm

Danh từ

trò bịp bợm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hoặc chiêu trò lừa đảo, gian dối để trục lợi hoặc lấy được điều mình muốn.

骗局

Hành động hoặc chiêu trò lừa đảo, gian dối để trục lợi hoặc lấy được điều mình muốn.

Ví dụ
那个骗局骗了很多人。【】Trò bịp bợm đó đã lừa nhiều người.
你不相信那个欺诈吗?【】Bạn không tin vào trò bịp bợm đó sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh