Anh - Việt
bỡ ngỡ
Tính từ
bỡ ngỡ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy ngạc nhiên, lúng túng và chưa biết phải làm gì vì hoàn cảnh còn mới lạ.
因环境陌生而感到茫然、不知所措。
Cảm thấy ngạc nhiên, lúng túng và chưa biết phải làm gì vì hoàn cảnh còn mới lạ.
Ví dụ
上班第一天,我还是感到很茫然。【】Ngày đầu đi làm, tôi vẫn thấy bỡ ngỡ.
女孩到了新学校,感到很不适应。【】Cô bé bỡ ngỡ khi đến trường mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỡ ngỡ (Adjective)
Trạng từ + bỡ ngỡbỡ ngỡ + Giới từĐộng từ + bỡ ngỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍在适应中 vẫn còn bỡ ngỡ | 我仍在适应新工作。 Tôi vẫn còn bỡ ngỡ với công việc mới. |