Anh - Việt
ngỡ
Động từ
ngỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nghĩ nhầm rằng điều gì đó là thật, vì chưa kịp kiểm tra hoặc không ngờ tới.
误以为某事是真的。
Nghĩ nhầm rằng điều gì đó là thật, vì chưa kịp kiểm tra hoặc không ngờ tới.
Ví dụ
我以为他已经回家了。【】Tôi ngỡ anh ấy đã về nhà rồi.
我还以为自己听错了,所以又问了一遍。【】Tôi ngỡ mình nghe nhầm nên hỏi lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sững sờ vì quá bất ngờ, không dám tin vào điều đang thấy hoặc nghe.
因惊讶而愣住,难以置信。
Sững sờ vì quá bất ngờ, không dám tin vào điều đang thấy hoặc nghe.
Ví dụ
听到考上大学的消息,她惊呆得说不出话来。【】Nghe tin đỗ đại học, cô ấy ngỡ đến không nói nên lời.
走进古镇,我仿佛置身于另一个世界,惊叹不已。【】Bước vào phố cổ, tôi ngỡ ngàng như lạc vào một thế giới khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngỡ (Verb)
ngỡ + Danh từngỡ + Giới từngỡ + Tính từngỡ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仿佛在做梦 ngỡ như mơ | 多年后重逢老友,我仿佛在做梦。 Gặp lại người cũ sau bao năm, tôi ngỡ như mơ. |