Anh - Việt

Bản dịch của từ Bờ sông trong tiếng Trung

bờ sông

Danh từ

bờ sông (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xem bờ biển.

河岸

Xem bờ biển.

Ví dụ
社区在河岸种树。【】Cộng đồng tôi trồng cây bên bờ sông.
这条河没有安全的河岸。【】Bờ sông này không an toàn ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh