Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa sông trong tiếng Trung

cửa sông

Danh từ

cửa sông (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi sông chảy ra biển, chảy vào hồ hay vào một con sông khác

河口

nơi sông chảy ra biển, chảy vào hồ hay vào một con sông khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh