Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc hơi trong tiếng Trung

bốc hơi

Động từ

bốc hơi (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuyển từ thể lỏng thành hơi hoặc khí.

(液体)变成蒸气或气体。

Chuyển từ thể lỏng thành hơi hoặc khí.

Ví dụ
杯子里的水在阳光下很快蒸发。【】Nước trong cốc bốc hơi rất nhanh dưới nắng.
酒精一洒到桌上就蒸发了。【】Cồn bốc hơi ngay sau khi bị đổ ra bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Biến mất nhanh hoặc không còn, thường nói về tiền, cơ hội hoặc lợi thế.

迅速消失,常指钱、机会或优势。

Biến mất nhanh hoặc không còn, thường nói về tiền, cơ hội hoặc lợi thế.

Ví dụ
仅仅一天后,那笔钱就消失了。【】Chỉ sau một ngày, số tiền đó đã bốc hơi.
我们队的优势在下半场消失了。【】Lợi thế của đội chúng tôi bốc hơi trong hiệp hai.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc hơi (Verb)

Danh từ + bốc hơibốc hơi + Trạng từ
Kết hợp từ của bốc hơi
Collocation
Ví dụ

利润消失

lợi nhuận bốc hơi

成本上涨后,利润消失了。

Lợi nhuận bốc hơi sau khi chi phí tăng.

优势消失

lợi thế bốc hơi

这家公司的价格优势正在消失。

Lợi thế về giá của công ty đang bốc hơi.

水蒸发

nước bốc hơi

天气炎热时,水蒸发得更快。

Nước bốc hơi nhanh hơn khi trời nóng.

溶剂蒸发

dung môi bốc hơi

溶剂几分钟后蒸发。

Dung môi bốc hơi sau vài phút.

钱没了

tiền bốc hơi

才一个星期,我的钱就没了。

Chỉ sau một tuần, tiền của tôi đã bốc hơi.

Video ngữ cảnh