Anh - Việt

Bản dịch của từ Hơi trong tiếng Trung

hơi

Danh từTrạng từ

hơi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất ở thể khí, nhất là nước được đun nóng bốc lên thành hơi.

由液体受热变成的气体,如水蒸气。

Chất ở thể khí, nhất là nước được đun nóng bốc lên thành hơi.

Ví dụ
饭锅里冒出了很多蒸汽。【】Có nhiều hơi nước bốc lên từ nồi cơm.
水汽布满了教室的玻璃窗。【】Hơi nước phủ kín cửa kính lớp học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất khí nói chung, thường bốc ra từ vật gì đó và có thể có mùi.

泛指气体,常指从物体中散发出的气体。

Chất khí nói chung, thường bốc ra từ vật gì đó và có thể có mùi.

Ví dụ
炉灶冒出的气体让整个房间闷热。【】Hơi từ bếp làm cả phòng ngột ngạt.
催泪瓦斯让示威者的眼睛发红。【】Hơi cay làm mắt người biểu tình đỏ lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Luồng gió rất nhẹ, thổi qua rồi nhanh chóng dứt.

很轻微的一阵风。

Luồng gió rất nhẹ, thổi qua rồi nhanh chóng dứt.

Ví dụ
一阵凉爽的微风吹过操场。【】Một hơi gió mát thổi qua sân trường.
今天下午,一阵微风吹过校园。【】Chiều nay, một hơi gió nhẹ lướt qua sân trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Lượng không khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở; cũng chỉ sức lực còn lại của con người.

一次呼吸吸入或呼出的气;也指体力。

Lượng không khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở; cũng chỉ sức lực còn lại của con người.

Ví dụ
他跑完一圈操场后喘不过气。【】Anh ấy hết hơi sau khi chạy hết vòng sân.
兰跳水前深吸了一口气。【】Lan hít một hơi thật sâu trước khi nhảy xuống nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Khoảng thời gian làm liên tục một việc gì đó, không nghỉ hay gián đoạn.

不停歇地连续做完某事。

Khoảng thời gian làm liên tục một việc gì đó, không nghỉ hay gián đoạn.

Ví dụ
她一口气学了三个小时。【】Cô ấy học một hơi ba tiếng đồng hồ.
他连续工作到半夜。【】Anh ấy làm việc một hơi đến nửa đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Mùi đặc trưng tỏa ra từ một vật hoặc một người.

某物或某人散发出的特殊气味。

Mùi đặc trưng tỏa ra từ một vật hoặc một người.

Ví dụ
雨后泥土的气味很好闻。【】Hơi đất sau cơn mưa rất dễ chịu.
茉莉花的香味弥漫了整个院子。【】Hơi thơm của hoa nhài lan khắp sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · Khối lượng gia súc khi còn sống, chưa giết mổ và chưa bỏ lông, lòng.

家畜活体的重量,未经屠宰。

Khối lượng gia súc khi còn sống, chưa giết mổ và chưa bỏ lông, lòng.

Ví dụ
这头牛的活体重量是450公斤。【】Con bò này có trọng lượng hơi 450 kilôgam.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hơi (Noun)

hơi + Danh từhơi + Tính từĐộng từ + hơi
Kết hợp từ của hơi
Collocation
Ví dụ

水蒸气

hơi nước

沸腾的锅冒出大量水蒸气。

Nồi nước sôi làm bốc lên nhiều hơi nước.

hơi (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở mức độ nhẹ, chỉ một chút hoặc một phần nào đó.

稍微,有一点。

Ở mức độ nhẹ, chỉ một chút hoặc một phần nào đó.

Ví dụ
兰在面试前有点紧张。【】Lan hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn.
这碗汤有点咸。【】Món canh này hơi mặn một chút.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hơi (Adverb)

hơi + Tính từ
Kết hợp từ của hơi
Collocation
Ví dụ

有点冷

hơi lạnh

今天早上有点冷。

Sáng nay trời hơi lạnh.

有点累

hơi mệt

我有点累,所以想早点休息。

Tôi hơi mệt nên muốn nghỉ sớm.

有点难

hơi khó

这道练习有点难。

Bài tập này hơi khó.

有点贵

hơi đắt

这件夹克有点贵。

Chiếc áo này hơi đắt.

有点晚

hơi muộn

火车有点晚,所以我们等了很久。

Tàu hơi muộn nên chúng tôi chờ lâu.

Video ngữ cảnh