Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc phét trong tiếng Trung

bốc phét

Động từ

bốc phét (Động từ)

Nghĩa 01 · nói phét

说谎

nói phét

Ví dụ
他总是吹牛,说他有很多朋友。【】Anh ấy luôn bốc phét rằng có nhiều bạn.
她没有夸大她的成绩。【】Cô ấy không bốc phét về điểm số của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh