Anh - Việt
phét lác
Động từ
phét lác (Động từ)
Nghĩa 01 · nói phét [nói khái quát]
吹牛
nói phét [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phét lác
吹牛
nói phét [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa