Anh - Việt
phét
Động từ
phét (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói khoác, nói quá sự thật để khoe khoang về bản thân hoặc việc mình làm.
吹牛,夸耀自己。
Nói khoác, nói quá sự thật để khoe khoang về bản thân hoặc việc mình làm.
Ví dụ
别吹牛了,大家都知道你从来没得过奖。【】Đừng phét nữa, ai cũng biết cậu chưa từng đoạt giải nào.
他喜欢炫耀自己赚了多少钱。【】Anh ấy thích phét về số tiền mình kiếm được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bịa ra chuyện không có thật, thường để đùa vui hoặc dọa người khác.
编造不真实的话或故事。
Bịa ra chuyện không có thật, thường để đùa vui hoặc dọa người khác.
Ví dụ
孩子们常编鬼故事互相吓唬。【】Mấy đứa nhỏ hay phét chuyện ma để dọa nhau.
他编故事说自己曾见过总统。【】Ông ấy phét rằng từng gặp tổng thống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phét (Verb)
Danh từ + phétphét + Tính từphét + Từ đi kèmphét + Động từĐộng từ + phét
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
瞎话 chuyện phét | 别信他的瞎话。 Đừng tin chuyện phét của nó. |