Anh - Việt

Bản dịch của từ Bội chi ngân sách trong tiếng Trung

bội chi ngân sách

Danh từ

bội chi ngân sách (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổng chi cao hơn tổng thu trong ngân sách của một năm

预算赤字

tổng chi cao hơn tổng thu trong ngân sách của một năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa