Anh - Việt

Bản dịch của từ Bội chi tiền mặt trong tiếng Trung

bội chi tiền mặt

Danh từ

bội chi tiền mặt (Danh từ)

Nghĩa 01 · số lượng tiền mặt thu vào ngân hàng nhà nước không đủ chi tiêu, phải phát hành thêm tiền giấy

中央银行现金不足

số lượng tiền mặt thu vào ngân hàng nhà nước không đủ chi tiêu, phải phát hành thêm tiền giấy

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa