Anh - Việt
bối rối lúng túng
Tính từ
bối rối lúng túng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy ngại ngùng, hoang mang và không biết nên nói hoặc làm gì.
感到慌乱、尴尬,不知道该说什么或做什么。
Cảm thấy ngại ngùng, hoang mang và không biết nên nói hoặc làm gì.
Ví dụ
大家看着她时,她感到很慌乱。【】Cô ấy bối rối lúng túng khi mọi người nhìn mình.
我因为忘了他的名字而感到很尴尬。【】Tôi bối rối lúng túng vì quên tên của anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bối rối lúng túng (Adjective)
bối rối lúng túng + Giới từĐộng từ + bối rối lúng túng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被问题弄得慌张 bối rối lúng túng trước câu hỏi | 许多考生被最后一个问题弄得慌张。 Nhiều thí sinh bối rối lúng túng trước câu hỏi cuối cùng. |