gây bối rối
Động từ
gây bối rối (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ai đó thấy lúng túng, khó hiểu hoặc không biết nên nghĩ, nói hay làm gì.
使人感到困惑,不知该怎么想或做。
Làm ai đó thấy lúng túng, khó hiểu hoặc không biết nên nghĩ, nói hay làm gì.
Ví dụ
这个问题让我很困惑。【】Câu hỏi này gây bối rối cho tôi.
长长的说明让很多人感到困惑。【】Bản hướng dẫn dài gây bối rối cho nhiều người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gây bối rối (Verb)
Danh từ + gây bối rốigây bối rối + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人困惑的解释 lời giải thích gây bối rối | 这个令人困惑的解释没有任何帮助。 Lời giải thích gây bối rối này không giúp ích gì. |
令人困惑的问题 câu hỏi gây bối rối | 那是面试中一个令人困惑的问题。 Đó là một câu hỏi gây bối rối trong buổi phỏng vấn. |
令人费解的行为 hành vi gây bối rối | 他令人费解的行为让所有人都沉默了。 Hành vi gây bối rối của anh ấy khiến mọi người im lặng. |
令人困惑的信息 thông tin gây bối rối | 令人困惑的信息可能会误导顾客。 Thông tin gây bối rối có thể làm khách hàng hiểu sai. |
令人困惑的情况 tình huống gây bối rối | 那对双方来说都是一种令人困惑的情况。 Đó là một tình huống gây bối rối cho cả hai bên. |