Anh - Việt
làm bối rối
Động từ
làm bối rối (Động từ)
Nghĩa 01 · Khiến ai đó lúng túng, ngượng ngùng, mất tự tin trước người khác.
使人尴尬、窘迫,不知所措。
Khiến ai đó lúng túng, ngượng ngùng, mất tự tin trước người khác.
Ví dụ
老师突然提问,使全班同学很窘迫。【】Câu hỏi đột ngột của thầy làm bối rối cả lớp.
这么多夸奖让她有点不知所措。【】Lời khen quá nhiều làm bối rối cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khiến ai đó không hiểu rõ điều gì, rối trí và khó xử lý thông tin.
使人困惑,难以理解。
Khiến ai đó không hiểu rõ điều gì, rối trí và khó xử lý thông tin.
Ví dụ
过于复杂的说明让大家很困惑。【】Hướng dẫn quá phức tạp làm bối rối mọi người.
这些数字让我很费解。【】Những con số này làm bối rối tôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm bối rối (Verb)
Danh từ + làm bối rốilàm bối rối + Danh từlàm bối rối + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人困惑的信息 thông tin làm bối rối | 相互矛盾的信息让读者感到困惑。 Thông tin làm bối rối người đọc vì mâu thuẫn nhau. |
令人困惑的问题 câu hỏi làm bối rối | 这是一个让全班困惑的问题。 Đó là một câu hỏi làm bối rối cả lớp. |