Anh - Việt
bom rải thảm
Danh từ
bom rải thảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · bom ném nhiều ở một khu vực
散布小炸弹的炸弹
bom ném nhiều ở một khu vực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bom rải thảm
散布小炸弹的炸弹
bom ném nhiều ở một khu vực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa