Anh - Việt
bón
Động từTính từ
bón (Động từ)
Nghĩa 01 · Đút thức ăn cho người khác ăn từng chút một.
用勺子一口一口地喂人吃东西。
Đút thức ăn cho người khác ăn từng chút một.
Ví dụ
妈妈每天早上用勺子一口一口喂宝宝喝粥。【】Mẹ bón cháo cho em bé mỗi buổi sáng.
外公不能自己吃饭,所以需要有人喂他。【】Ông ngoại không tự ăn được nên phải có người bón cho.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bỏ phân vào đất để cây cối sinh trưởng tốt hơn.
往土壤里加肥料,使植物生长得更好。
Bỏ phân vào đất để cây cối sinh trưởng tốt hơn.
Ví dụ
农民在播种水稻前给田地施肥。【】Bác nông dân bón phân cho ruộng trước khi gieo lúa.
我们应该用有机肥料给土地施肥,让土壤更健康。【】Chúng ta nên bón phân hữu cơ để đất tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bón (Verb)
bón + Danh từbón … Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
施肥 bón phân | 农民在播种前给稻田施肥。 Nông dân bón phân cho ruộng lúa trước khi gieo. |
用勺喂婴儿 bón cháo cho bé | 妈妈耐心地用勺一口一口喂宝宝喝粥。 Mẹ kiên nhẫn bón cháo cho bé từng thìa một. |
bón (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tình trạng khó đi đại tiện, phân cứng và ít đi ngoài.
便秘,大便困难或次数少。
Ở tình trạng khó đi đại tiện, phân cứng và ít đi ngoài.
Ví dụ
长途旅行后,我整天都便秘。【】Sau chuyến đi dài, tôi bị bón suốt cả ngày.
如果孩子经常便秘,就多给他喝些水。【】Uống nhiều nước hơn nếu con bạn hay bị bón.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bón (Adjective)
Danh từ + bónTrạng từ + bónbón + Trạng từĐộng từ + bón
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
便秘的孩子 trẻ bị bón | 医生建议父母让便秘的孩子多喝水。 Bác sĩ khuyên cha mẹ cho trẻ bị bón uống nhiều nước hơn. |