Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồn trầm tích trong tiếng Trung

bồn trầm tích

Danh từ

bồn trầm tích (Danh từ)

Nghĩa 01 · khu vực địa chất trũng, thường tích tụ các vật liệu trầm tích (như cát, bùn, đá vụn) do quá trình vận chuyển và lắng đọng

沉积盆地

khu vực địa chất trũng, thường tích tụ các vật liệu trầm tích (như cát, bùn, đá vụn) do quá trình vận chuyển và lắng đọng

Ví dụ
这个盆地里沉积了很多泥沙。【】Bồn trầm tích chứa nhiều trầm tích.
这个沉积盆地没有足够的沉积物。【】Bồn trầm tích này không có đủ trầm tích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa