Anh - Việt
bớt căng thẳng
Động từ
bớt căng thẳng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho tâm trí và cơ thể bớt lo lắng, mệt mỏi do áp lực gây ra.
感到压力减轻,身心放松。
Làm cho tâm trí và cơ thể bớt lo lắng, mệt mỏi do áp lực gây ra.
Ví dụ
晚上散步能帮我缓解压力。【】Đi dạo buổi tối giúp tôi bớt căng thẳng.
考试结束后,我终于放松下来了。【】Sau kỳ thi, cuối cùng tôi cũng bớt căng thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho không khí hoặc quan hệ giữa người với người bớt gay gắt.
使气氛或局势变得不那么紧张。
Làm cho không khí hoặc quan hệ giữa người với người bớt gay gắt.
Ví dụ
一个小玩笑让房间里的气氛缓和了下来。【】Một câu đùa nhỏ đã giúp không khí bớt căng thẳng.
双方冷静地交谈,使局势缓和下来。【】Hai bên nói chuyện bình tĩnh để bớt căng thẳng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bớt căng thẳng (Verb)
Danh từ + bớt căng thẳngbớt căng thẳng + Giới từĐộng từ + bớt căng thẳng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
减压的方法 cách bớt căng thẳng | 散步是一种有效的减压方法。 Đi bộ là một cách bớt căng thẳng hiệu quả. |