Anh - Việt

Bản dịch của từ Căng thẳng trong tiếng Trung

căng thẳng

Tính từDanh từ

căng thẳng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Lo lắng, áp lực hoặc khó thư giãn.

感到焦虑、有压力而难以放松。

Lo lắng, áp lực hoặc khó thư giãn.

Ví dụ
面试前我很紧张。【】Tôi rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.
她因为要完成作业而感到焦虑。【】Cô ấy căng thẳng vì phải hoàn thành bài tập.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nhiều áp lực, mâu thuẫn hoặc nguy cơ xảy ra xung đột.

气氛、关系等充满压力或矛盾。

Có nhiều áp lực, mâu thuẫn hoặc nguy cơ xảy ra xung đột.

Ví dụ
会议室里的气氛很紧张。【】Không khí trong phòng họp rất căng thẳng.
两人的关系变得紧张。【】Quan hệ giữa hai người trở nên căng thẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căng thẳng (Adjective)

căng thẳng + Danh từĐộng từ + căng thẳng
Kết hợp từ của căng thẳng
Collocation
Ví dụ

紧张的气氛

bầu không khí căng thẳng

会议室里气氛紧张。

Có một bầu không khí căng thẳng trong phòng họp.

紧张的谈判

cuộc đàm phán căng thẳng

双方进行了多轮紧张的谈判。

Hai bên đã có nhiều cuộc đàm phán căng thẳng.

紧张的关系

quan hệ căng thẳng

两国之间的紧张关系已持续多年。

Quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã kéo dài nhiều năm.

紧张的局势

tình hình căng thẳng

警方正在监控这一地区的紧张局势。

Cảnh sát đang theo dõi tình hình căng thẳng ở khu vực này.

căng thẳng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái lo lắng và chịu nhiều áp lực.

焦虑和压力很大的状态。

Trạng thái lo lắng và chịu nhiều áp lực.

Ví dụ
长期压力会影响睡眠。【】Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.
他试着通过散步减轻紧张。【】Anh ấy cố giảm căng thẳng bằng cách đi bộ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căng thẳng (Noun)

Danh từ + căng thẳngcăng thẳng + Giới từcăng thẳng + Tính từĐộng từ + căng thẳng
Kết hợp từ của căng thẳng
Collocation
Ví dụ

压力水平

mức độ căng thẳng

假期后,他的压力水平下降了。

Mức độ căng thẳng của anh ấy giảm sau kỳ nghỉ.

Video ngữ cảnh