Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca hát trong tiếng Trung

ca hát

Động từDanh từ

ca hát (Động từ)

Nghĩa 01 · Hát, thường là để biểu diễn hoặc giải trí.

唱歌,通常指表演或娱乐时唱歌。

Hát, thường là để biểu diễn hoặc giải trí.

Ví dụ
她周末在一家小咖啡馆唱歌。【】Cô ấy ca hát trong một quán nhỏ vào cuối tuần.
学生团体唱歌为儿童筹款。【】Nhóm sinh viên ca hát để gây quỹ cho trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca hát (Verb)

ca hát + Danh từca hát + Giới từca hát + Tính từ
Kết hợp từ của ca hát
Collocation
Ví dụ

和朋友一起唱歌

ca hát cùng bạn bè

他们晚饭后常和朋友一起唱歌。

Họ thường ca hát cùng bạn bè sau bữa tối.

在合唱团唱歌

ca hát trong dàn hợp xướng

她在学校合唱团唱歌。

Cô ấy ca hát trong dàn hợp xướng của trường.

在舞台上唱歌

ca hát trên sân khấu

他喜欢在舞台上唱歌。

Anh ấy thích ca hát trên sân khấu.

ca hát (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc nghề hát.

唱歌这项活动或职业。

Hoạt động hoặc nghề hát.

Ví dụ
唱歌是我妹妹最大的爱好。【】Ca hát là sở thích lớn nhất của em gái tôi.
他想毕业后从事歌唱事业。【】Anh ấy muốn theo đuổi nghề ca hát sau khi tốt nghiệp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca hát (Noun)

Danh từ + ca hát
Kết hợp từ của ca hát
Collocation
Ví dụ

歌唱事业

nghề ca hát

她想从事歌唱事业。

Cô ấy muốn theo đuổi nghề ca hát.

歌唱天赋

tài năng ca hát

她从小就展现出歌唱天赋。

Em ấy có tài năng ca hát từ nhỏ.

对唱歌的热爱

đam mê ca hát

他对唱歌的热爱使他参加了比赛。

Đam mê ca hát khiến anh ấy tham gia cuộc thi.

歌唱比赛

cuộc thi ca hát

她赢得了一场当地歌唱比赛。

Cô ấy đã thắng một cuộc thi ca hát địa phương.

Video ngữ cảnh