Anh - Việt
cách ứng xử
Danh từ
cách ứng xử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách một người hành động, nói năng và đối xử với người khác trong các tình huống xã hội.
一个人在社交场合待人处事的方式。
Cách một người hành động, nói năng và đối xử với người khác trong các tình huống xã hội.
Ví dụ
她对员工的行为总是体现出尊重。【】Cách ứng xử của cô ấy với nhân viên luôn thể hiện sự tôn trọng.
孩子们需要学习在公共场合的得体行为。【】Trẻ em cần học cách ứng xử lịch sự ở nơi công cộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách ứng xử (Noun)
cách ứng xử + Danh từcách ứng xử + Tính từĐộng từ + cách ứng xử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
职场行为 cách ứng xử trong công việc | 这门课程讲解恰当的职场行为。 Khóa học này nói về cách ứng xử trong công việc. |
儿童的行为 cách ứng xử của trẻ em | 父母应该注意孩子在学校的行为。 Cha mẹ nên chú ý đến cách ứng xử của trẻ em ở trường. |