cải cách
cải cách (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa đổi những điều cũ không còn phù hợp để đáp ứng nhu cầu mới.
改革旧的、不合时宜的制度或做法,以适应新需要。
Sửa đổi những điều cũ không còn phù hợp để đáp ứng nhu cầu mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải cách (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改革税收制度 cải cách hệ thống thuế | 政府希望改革税收制度,以支持小企业。 Chính phủ muốn cải cách hệ thống thuế để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. |
改革教育 cải cách giáo dục | 许多人认为需要改革教育。 Nhiều người cho rằng cần cải cách giáo dục. |
cải cách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc sửa đổi những điều cũ không còn phù hợp để tốt hơn.
对旧制度或旧做法进行改进的行动或结果。
Việc sửa đổi những điều cũ không còn phù hợp để tốt hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải cách (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济改革 cải cách kinh tế | 经济改革创造了许多新的就业机会。 Cải cách kinh tế đã tạo ra nhiều việc làm mới. |
土地改革 cải cách ruộng đất | 土地改革改变了许多农民的生活。 Cải cách ruộng đất đã thay đổi cuộc sống của nhiều nông dân. |
体制改革 cải cách thể chế | 体制改革对于吸引投资是必要的。 Cải cách thể chế là điều cần thiết để thu hút đầu tư. |
政治改革 cải cách chính trị | 人们正在等待政治改革。 Người dân đang chờ đợi cải cách chính trị. |
薪酬改革 cải cách tiền lương | 员工希望薪酬改革能尽快实施。 Nhân viên hy vọng cải cách tiền lương sẽ sớm được áp dụng. |