Anh - Việt
cấm kị
Động từ
cấm kị (Động từ)
Nghĩa 01 · bắt phải kiêng tránh [nói khái quát]
禁止的事物
bắt phải kiêng tránh [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cấm kị
禁止的事物
bắt phải kiêng tránh [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa