Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân bằng trong tiếng Trung

cân bằng

Tính từĐộng từDanh từ

cân bằng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có các bên, phần hoặc số lượng tương xứng, không chênh lệch rõ rệt.

各方面或数量相称,没有明显差距。

Có các bên, phần hoặc số lượng tương xứng, không chênh lệch rõ rệt.

Ví dụ
两支球队在决赛前实力相当。【】Hai đội có lực lượng khá cân bằng trước trận chung kết.
班里男女生的比例比较均衡。【】Tỉ lệ nam nữ trong lớp khá cân bằng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở trạng thái ổn định, không nghiêng lệch vì các lực hoặc phần được phân bố đều.

处于稳定状态,不倾斜或不失衡。

Ở trạng thái ổn định, không nghiêng lệch vì các lực hoặc phần được phân bố đều.

Ví dụ
还没放东西时,秤是平衡的。【】Chiếc cân vẫn cân bằng khi chưa đặt đồ lên.
相框需要水平地放在架子上。【】Khung ảnh cần được đặt cân bằng trên kệ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân bằng (Adjective)

Danh từ + cân bằngĐộng từ + cân bằng
Kết hợp từ của cân bằng
Collocation
Ví dụ

均衡饮食

chế độ ăn cân bằng

均衡饮食能让你一整天都有足够的精力。

Một chế độ ăn cân bằng giúp bạn có đủ năng lượng trong ngày.

平衡的生活

cuộc sống cân bằng

她努力建立一种平衡的生活。

Cô ấy cố gắng xây dựng một cuộc sống cân bằng.

势均力敌的比赛

thế trận cân bằng

上半场以一场势均力敌的比赛结束。

Hiệp một kết thúc với một thế trận cân bằng.

平衡预算

ngân sách cân bằng

该市正努力维持平衡预算。

Thành phố đang cố gắng duy trì một ngân sách cân bằng.

cân bằng (Động từ)

Nghĩa 01 · Sắp xếp hoặc điều chỉnh để các phần, nhu cầu hay lực không quá chênh lệch.

调整或安排,使各部分、需求或力量不过分失衡。

Sắp xếp hoặc điều chỉnh để các phần, nhu cầu hay lực không quá chênh lệch.

Ví dụ
我努力平衡工作和个人生活。【】Tôi cố gắng cân bằng công việc với cuộc sống cá nhân.
她平衡学习时间和休息时间。【】Cô ấy cân bằng thời gian học và thời gian nghỉ ngơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân bằng (Verb)

cân bằng + Danh từ
Kết hợp từ của cân bằng
Collocation
Ví dụ

给车轮做平衡

cân bằng bánh xe

修车工会在装回去之前给车轮做平衡。

Thợ sửa xe sẽ cân bằng bánh xe trước khi lắp lại.

配平化学方程式

cân bằng phương trình hóa học

学生必须配平这个化学方程式。

Học sinh phải cân bằng phương trình hóa học này.

平衡工作和生活

cân bằng công việc và cuộc sống

许多人觉得很难平衡工作和生活。

Nhiều người gặp khó khăn khi cân bằng công việc và cuộc sống.

平衡预算

cân bằng ngân sách

政府需要在明年平衡预算。

Chính phủ cần cân bằng ngân sách trong năm tới.

平衡负载

cân bằng tải

系统会自动在各服务器之间平衡负载。

Hệ thống tự động cân bằng tải giữa các máy chủ.

cân bằng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái hài hòa, ổn định giữa các phần, lực hoặc mặt khác nhau.

各部分、力量或方面之间和谐稳定的状态。

Trạng thái hài hòa, ổn định giữa các phần, lực hoặc mặt khác nhau.

Ví dụ
工作与家庭之间的平衡非常重要。【】Sự cân bằng giữa công việc và gia đình rất quan trọng.
这个瑜伽姿势需要良好的平衡。【】Tư thế yoga này cần sự cân bằng tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân bằng (Noun)

cân bằng + Danh từĐộng từ + cân bằng
Kết hợp từ của cân bằng
Collocation
Ví dụ

力量平衡

cân bằng quyền lực

这次选举可能改变议会中的力量平衡。

Cuộc bầu cử có thể thay đổi cán cân bằng quyền lực trong quốc hội.

工作与生活的平衡

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

公司鼓励员工改善工作与生活的平衡。

Công ty khuyến khích nhân viên cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

情绪平衡

cân bằng cảm xúc

冥想可以帮助你恢复情绪平衡。

Thiền có thể giúp bạn lấy lại cân bằng cảm xúc.

生态平衡

cân bằng sinh thái

砍伐森林会破坏生态平衡。

Việc chặt phá rừng làm phá vỡ cân bằng sinh thái.

供需平衡

cân bằng cung cầu

价格会随市场供需平衡而变化。

Giá cả thay đổi theo cân bằng cung cầu trên thị trường.

Video ngữ cảnh