Anh - Việt
sự cân bằng
Danh từ
sự cân bằng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái ổn định khi các yếu tố, lực hoặc mặt khác nhau được duy trì ở mức hài hòa.
各种因素或力量保持协调、稳定的状态。
Trạng thái ổn định khi các yếu tố, lực hoặc mặt khác nhau được duy trì ở mức hài hòa.
Ví dụ
她努力保持工作和家庭之间的平衡。【】Cô ấy cố gắng giữ sự cân bằng giữa công việc và gia đình.
身体的平衡帮助你避免摔倒。【】Sự cân bằng của cơ thể giúp bạn không bị ngã.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự cân bằng (Noun)
sự cân bằng + Danh từsự cân bằng + Giới từsự cân bằng + Tính từĐộng từ + sự cân bằng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情绪平衡 sự cân bằng cảm xúc | 充足的睡眠对情绪平衡很重要。 Ngủ đủ giấc rất quan trọng đối với sự cân bằng cảm xúc. |
权力平衡 sự cân bằng quyền lực | 这次选举可能会改变议会中的权力平衡。 Cuộc bầu cử có thể thay đổi sự cân bằng quyền lực trong quốc hội. |