Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân nặng trong tiếng Trung

cân nặng

Danh từ

cân nặng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức độ nặng của người, động vật hoặc vật, thường được đo bằng kilôgam.

人、动物或物体的重量,通常以千克计算。

Mức độ nặng của người, động vật hoặc vật, thường được đo bằng kilôgam.

Ví dụ
我的体重减了两公斤。【】Cân nặng của tôi đã giảm hai kilôgam.
医生每个月检查婴儿的体重。【】Bác sĩ kiểm tra cân nặng của em bé mỗi tháng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân nặng (Noun)

cân nặng + Danh từcân nặng + Tính từĐộng từ + cân nặng
Kết hợp từ của cân nặng
Collocation
Ví dụ

体重

cân nặng cơ thể

规律运动有助于保持健康的体重。

Tập thể dục đều đặn giúp duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh.

Video ngữ cảnh